遗嘱
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遺囑
Trong tiếng Trung, 遗嘱 (yízhǔ) có nghĩa là “di chúc; lời trăn trối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- di chúc
- lời trăn trối
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 遗嘱 (yízhǔ) có nghĩa là “di chúc; lời trăn trối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.