Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

叮嘱

dīngzhǔ

Trong tiếng Trung, 叮嘱 (dīngzhǔ) có nghĩa là “dặn dò; dặn đi dặn lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dặn dò
  2. dặn đi dặn lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈再三叮嘱我路上注意安全。
    Māma zàisān dīngzhǔ wǒ lùshang zhùyì ānquán.
    Mẹ dặn đi dặn lại tôi phải chú ý an toàn trên đường.

Chữ Hán

叮
dīng
to sting or bite (of mosquito, bee etc); to say repeatedly
嘱
zhǔ
to enjoin; to implore
Từ chứa 嘱