Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

一道

yīdào

Trong tiếng Trung, 一道 (yīdào) có nghĩa là “cùng nhau; cùng với; một tia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cùng nhau
  2. cùng với
  3. một tia

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我和你一道去开会。
    Wǒ hé nǐ yīdào qù kāihuì.
    Tôi đi họp cùng với bạn.

Chữ Hán