Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

验证

yànzhèng

Trong tiếng Trung, 验证 (yànzhèng) có nghĩa là “xác minh; kiểm chứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xác minh
  2. kiểm chứng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家们设计了实验来验证这个假说。
    Kēxuéjiāmen shèjì le shíyàn lái yànzhèng zhège jiǎshuō.
    Các nhà khoa học đã thiết kế thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết này.

Chữ Hán