Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

衍生

yǎnshēng

Trong tiếng Trung, 衍生 (yǎnshēng) có nghĩa là “phái sinh; nảy sinh; bắt nguồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phái sinh
  2. nảy sinh
  3. bắt nguồn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 互联网行业衍生出了许多新的职业。
    Hùliánwǎng hángyè yǎnshēng chū le xǔduō xīn de zhíyè.
    Ngành công nghiệp internet đã phái sinh ra nhiều nghề nghiệp mới.

Chữ Hán

衍
yǎn
to spread out; to develop
Từ chứa 衍