压榨
Trong tiếng Trung, 压榨 (yāzhà) có nghĩa là “ép; vắt; nén”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- ép
- vắt
- nén
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 压榨 (yāzhà) có nghĩa là “ép; vắt; nén”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.