榨
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 搾
Trong tiếng Trung, 榨 (zhà) có nghĩa là “ép; vắt; vắt nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ép
- vắt
- vắt nước
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 榨 (zhà) có nghĩa là “ép; vắt; vắt nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.