Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

寻常

xúncháng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 尋常

Trong tiếng Trung, 寻常 (xúncháng) có nghĩa là “tầm thường; bình thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tầm thường
  2. bình thường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这绝不是一场寻常的暴风雨。
    Zhè jué bù shì yī chǎng xúncháng de bào fēngyǔ.
    Đây tuyệt đối không phải là một cơn bão bình thường.

Chữ Hán