Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

性能

xìngnéng

Trong tiếng Trung, 性能 (xìngnéng) có nghĩa là “hiệu năng; tính năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiệu năng
  2. tính năng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这台新电脑的性能很好。
    Zhè tái xīn diànnǎo de xìngnéng hěn hǎo.
    Hiệu năng của chiếc máy tính mới này rất tốt.

Chữ Hán