Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

携手

xiéshǒu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 攜手

Trong tiếng Trung, 携手 (xiéshǒu) có nghĩa là “tay trong tay; chung tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tay trong tay
  2. chung tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 让我们携手共创美好未来。
    Ràng wǒmen xiéshǒu gòngchuàng měihǎo wèilái.
    Chúng ta hãy chung tay cùng tạo nên một tương lai tươi đẹp.

Chữ Hán

携
xié
to carry; to take along; to bring along; to hold or lead by the hand
Từ chứa 携