Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

小于

xiǎoyú
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 小於

Trong tiếng Trung, 小于 (xiǎoyú) có nghĩa là “nhỏ hơn; bé hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhỏ hơn
  2. bé hơn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 三是一个小于五的数字。
    Sān shì yí gè xiǎoyú wǔ de shùzì.
    Ba là một con số nhỏ hơn năm.

Chữ Hán