小于
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 小於
Trong tiếng Trung, 小于 (xiǎoyú) có nghĩa là “nhỏ hơn; bé hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhỏ hơn
- bé hơn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 小于 (xiǎoyú) có nghĩa là “nhỏ hơn; bé hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.