Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

肖像

xiàoxiàng

Trong tiếng Trung, 肖像 (xiàoxiàng) có nghĩa là “chân dung; ảnh chân dung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chân dung
  2. ảnh chân dung

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 画家为她画了一幅肖像。
    Huàjiā wèi tā huàle yī fú xiàoxiàng.
    Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung cho cô ấy.

Chữ Hán

肖
xiào
similar; resembling
Từ chứa 肖