Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

生肖

shēngxiào
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 生肖 (shēngxiào) có nghĩa là “con giáp”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. con giáp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你知道自己的生肖是什么吗?
    Nǐ zhīdào zìjǐ de shēngxiào shì shénme ma?
    Bạn có biết con giáp của mình là gì không?

Chữ Hán

肖
xiào
similar; resembling
Từ chứa 肖