Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

相连

xiānglián
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 相連

Trong tiếng Trung, 相连 (xiānglián) có nghĩa là “nối liền; liên kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nối liền
  2. liên kết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这两个湖是彼此相连的。
    Zhè liǎng gè hú shì bǐcǐ xiānglián de.
    Hai hồ này được nối liền với nhau.

Chữ Hán