Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

现任

xiànrèn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 現任

Trong tiếng Trung, 现任 (xiànrèn) có nghĩa là “đương nhiệm; hiện tại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đương nhiệm
  2. hiện tại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这所学校的现任校长是谁?
    Zhè suǒ xuéxiào de xiànrèn xiàozhǎng shì shéi?
    Hiệu trưởng đương nhiệm của trường này là ai?

Chữ Hán