Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

下去

xiàqù

Trong tiếng Trung, 下去 (xiàqù) có nghĩa là “đi xuống; tiếp tục; tiếp diễn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi xuống
  2. tiếp tục
  3. tiếp diễn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你继续说下去。
    Qǐng nǐ jìxù shuō xiàqu.
    Xin bạn hãy tiếp tục nói đi.

Chữ Hán