Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

文科

wénkē

Trong tiếng Trung, 文科 (wénkē) có nghĩa là “khoa học xã hội; ban xã hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoa học xã hội
  2. ban xã hội
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她高中选择了文科。
    Tā gāozhōng xuǎnzéle wénkē.
    Cô ấy đã chọn ban xã hội khi học cấp ba.

Chữ Hán