Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

伪装

wěizhuāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 偽裝

Trong tiếng Trung, 伪装 (wěizhuāng) có nghĩa là “ngụy trang; giả trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngụy trang
  2. giả trang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 变色龙善于伪装自己以躲避天敌。
    Biànsèlóng shànyú wěizhuāng zìjǐ yǐ duǒbì tiāndí.
    Tắc kè hoa rất giỏi ngụy trang để tránh kẻ thù.

Chữ Hán