Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

虚伪

xūwěi

Trong tiếng Trung, 虚伪 (xūwěi) có nghĩa là “đạo đức giả; giả tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đạo đức giả
  2. giả tạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都很讨厌他虚伪的态度。
    Dàjiā dōu hěn tǎoyàn tā xūwěi de tàidu.
    Mọi người đều rất ghét thái độ giả tạo của anh ta.

Chữ Hán