Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

胃口

wèikǒu

Trong tiếng Trung, 胃口 (wèikǒu) có nghĩa là “khẩu vị; sự thèm ăn; sở thích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khẩu vị
  2. sự thèm ăn
  3. sở thích
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 生病以后,我的胃口不太好。
    Shēngbìng yǐhòu, wǒ de wèikǒu bútài hǎo.
    Sau khi ốm, khẩu vị của tôi không được tốt lắm.

Chữ Hán