Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

胃

wèi

Trong tiếng Trung, 胃 (wèi) có nghĩa là “dạ dày; bao tử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dạ dày
  2. bao tử

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 空腹喝凉水对胃不好。
    Kōngfù hē liángshuǐ duì wèi bù hǎo.
    Uống nước lạnh khi bụng đói không tốt cho dạ dày.

Chữ Hán

胃
wèi
dạ dày; bao tử
Từ chứa 胃