胃
Trong tiếng Trung, 胃 (wèi) có nghĩa là “dạ dày; bao tử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dạ dày
- bao tử
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 胃 (wèi) có nghĩa là “dạ dày; bao tử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个