Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

瓦解

wǎjiě
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 瓦解 (wǎjiě) có nghĩa là “tan rã; sụp đổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. tan rã
  2. sụp đổ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个犯罪团伙最终还是彻底瓦解了。
    Zhège fànzuì tuánhuǒ zuìzhōng háishi chèdǐ wǎjiě le.
    Băng nhóm tội phạm này cuối cùng cũng đã tan rã hoàn toàn.

Chữ Hán