瓦解
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 瓦解 (wǎjiě) có nghĩa là “tan rã; sụp đổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- tan rã
- sụp đổ
Trong tiếng Trung, 瓦解 (wǎjiě) có nghĩa là “tan rã; sụp đổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.