Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瓦

wǎ

Trong tiếng Trung, 瓦 (wǎ) có nghĩa là “ngói; oát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngói
  2. oát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨点落在屋顶的瓦上。
    Yǔdiǎn luò zài wūdǐng de wǎ shàng.
    Những giọt mưa rơi trên mái ngói.

Chữ Hán

瓦
wǎ
ngói; oát
Từ chứa 瓦