Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

头部

tóubù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 頭部

Trong tiếng Trung, 头部 (tóubù) có nghĩa là “phần đầu; đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phần đầu
  2. đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 骑车时要戴头盔保护头部。
    Qíchē shí yào dài tóukuī bǎohù tóubù.
    Khi đi xe cần đội mũ bảo hiểm để bảo vệ phần đầu.

Chữ Hán