头部
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 頭部
Trong tiếng Trung, 头部 (tóubù) có nghĩa là “phần đầu; đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phần đầu
- đầu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 头部 (tóubù) có nghĩa là “phần đầu; đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.