Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

通道

tōngdào

Trong tiếng Trung, 通道 (tōngdào) có nghĩa là “lối đi; hành lang; kênh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lối đi
  2. hành lang
  3. kênh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要在安全通道里堆东西。
    Qǐng bùyào zài ānquán tōngdào lǐ duī dōngxi.
    Xin đừng chất đồ đạc ở lối thoát hiểm.

Chữ Hán