Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

替身

tìshēn

Trong tiếng Trung, 替身 (tìshēn) có nghĩa là “người đóng thế; người thay thế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người đóng thế
  2. người thay thế
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个危险的镜头是替身完成的。
    Nàgè wēixiǎn de jìngtóu shì tìshēn wánchéng de.
    Cảnh quay nguy hiểm đó do diễn viên đóng thế thực hiện.

Chữ Hán