Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

交替

jiāotì

Trong tiếng Trung, 交替 (jiāotì) có nghĩa là “thay phiên; luân phiên; xen kẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thay phiên
  2. luân phiên
  3. xen kẽ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 季节交替的时候人很容易感冒。
    Jìjié jiāotì de shíhou rén hěn róngyì gǎnmào.
    Vào lúc giao mùa, con người rất dễ bị cảm cúm.

Chữ Hán