Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

体谅

tǐliàng

Trong tiếng Trung, 体谅 (tǐliàng) có nghĩa là “thông cảm; thấu hiểu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thông cảm
  2. thấu hiểu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家应该体谅他的难处。
    Dàjiā yīnggāi tǐliàng tā de nánchù.
    Mọi người nên thông cảm cho nỗi khó khăn của anh ấy.

Chữ Hán

谅
liàng
to show understanding; to excuse
Từ chứa 谅