原谅
Trong tiếng Trung, 原谅 (yuánliàng) có nghĩa là “tha thứ; tha lỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tha thứ
- tha lỗi
Trong tiếng Trung, 原谅 (yuánliàng) có nghĩa là “tha thứ; tha lỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.