提交
Trong tiếng Trung, 提交 (tíjiāo) có nghĩa là “nộp; đệ trình; giao phó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nộp
- đệ trình
- giao phó
Trong tiếng Trung, 提交 (tíjiāo) có nghĩa là “nộp; đệ trình; giao phó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.