Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

提交

tíjiāo

Trong tiếng Trung, 提交 (tíjiāo) có nghĩa là “nộp; đệ trình; giao phó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nộp
  2. đệ trình
  3. giao phó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在星期五之前提交报告。
    Qǐng zài xīngqīwǔ zhīqián tíjiāo bàogào.
    Xin vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu.

Chữ Hán