滔滔不绝
Trong tiếng Trung, 滔滔不绝 (tāotāobùjué) có nghĩa là “thao thao bất tuyệt; nói không ngừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thao thao bất tuyệt
- nói không ngừng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 滔滔不绝 (tāotāobùjué) có nghĩa là “thao thao bất tuyệt; nói không ngừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.