Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

滔滔不绝

tāotāobùjué

Trong tiếng Trung, 滔滔不绝 (tāotāobùjué) có nghĩa là “thao thao bất tuyệt; nói không ngừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thao thao bất tuyệt
  2. nói không ngừng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一聊起电影就滔滔不绝。
    Tā yī liáoqǐ diànyǐng jiù tāotāobùjué.
    Hễ nói về phim ảnh là anh ấy lại thao thao bất tuyệt.

Chữ Hán