Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

踏实

tāshi

Trong tiếng Trung, 踏实 (tāshi) có nghĩa là “vững vàng; yên tâm; thanh thản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vững vàng
  2. yên tâm
  3. thanh thản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 把工作做完,心里就踏实了。
    Bǎ gōngzuò zuòwán, xīnlǐ jiù tāshile.
    Làm xong công việc thì trong lòng thấy yên tâm hẳn.

Chữ Hán