踏实
Trong tiếng Trung, 踏实 (tāshi) có nghĩa là “vững vàng; yên tâm; thanh thản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vững vàng
- yên tâm
- thanh thản
Trong tiếng Trung, 踏实 (tāshi) có nghĩa là “vững vàng; yên tâm; thanh thản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.