Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

踏上

tàshàng

Trong tiếng Trung, 踏上 (tàshàng) có nghĩa là “bước lên; dấn thân vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bước lên
  2. dấn thân vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们踏上了回家的旅程。
    Tāmen tàshàngle huíjiā de lǚchéng.
    Họ đã bước lên hành trình trở về nhà.

Chữ Hán