Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

搜查

sōuchá

Trong tiếng Trung, 搜查 (sōuchá) có nghĩa là “khám xét; lục soát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khám xét
  2. lục soát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察搜查了那个房间。
    Jǐngchá sōuchále nàge fángjiān.
    Cảnh sát đã khám xét căn phòng đó.

Chữ Hán