Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

树梢

shùshāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 樹梢

Trong tiếng Trung, 树梢 (shùshāo) có nghĩa là “ngọn cây; đầu cành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngọn cây
  2. đầu cành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 几只小鸟落在了树梢上。
    Jǐ zhī xiǎo niǎo luò zài le shùshāo shàng.
    Mấy con chim nhỏ đậu trên ngọn cây.

Chữ Hán