梢
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 梢 (shāo) có nghĩa là “ngọn cây; cành ngọn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- ngọn cây
- cành ngọn
Trong tiếng Trung, 梢 (shāo) có nghĩa là “ngọn cây; cành ngọn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.