Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

手腕

shǒuwàn

Trong tiếng Trung, 手腕 (shǒuwàn) có nghĩa là “cổ tay; thủ đoạn; bản lĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cổ tay
  2. thủ đoạn
  3. bản lĩnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的手腕上戴着手表。
    Tā de shǒuwàn shàng dài zhe shǒubiǎo.
    Trên cổ tay cô ấy có đeo đồng hồ.

Chữ Hán

腕
wàn
wrist; (squid, starfish etc) arm
Từ chứa 腕