Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大腕儿

dàwànr
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 大腕兒

Trong tiếng Trung, 大腕儿 (dàwànr) có nghĩa là “nhân vật tầm cỡ; ngôi sao lớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân vật tầm cỡ
  2. ngôi sao lớn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是电影界的大腕儿。
    Tā shì diànyǐngjiè de dàwànr.
    Ông ấy là một nhân vật tầm cỡ trong giới điện ảnh.

Chữ Hán

腕
wàn
wrist; (squid, starfish etc) arm
Từ chứa 腕