Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

手臂

shǒubì

Trong tiếng Trung, 手臂 (shǒubì) có nghĩa là “cánh tay; cánh tay đắc lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cánh tay
  2. cánh tay đắc lực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他打球时伤了左臂和手臂。
    Tā dǎqiú shí shāngle zuǒ shǒubì.
    Anh ấy bị thương ở cánh tay khi chơi bóng.

Chữ Hán