Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

臂

bì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 臂 (bì) có nghĩa là “cánh tay; tay”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. cánh tay
  2. tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在我困难时助了我一臂之力。
    Tā zài wǒ kùnnan shí zhùle wǒ yī bì zhī lì.
    Anh ấy đã giúp tôi một tay khi tôi gặp khó khăn.

Chữ Hán

臂
bì
cánh tay; tay
Từ chứa 臂