臂
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 臂 (bì) có nghĩa là “cánh tay; tay”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- cánh tay
- tay
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 臂 (bì) có nghĩa là “cánh tay; tay”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.