Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

失踪

shīzōng

Trong tiếng Trung, 失踪 (shīzōng) có nghĩa là “mất tích; biến mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mất tích
  2. biến mất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那名登山者在雪山上失踪了。
    Nà míng dēngshānzhě zài xuěshān shàng shīzōng le.
    Người leo núi đó đã mất tích trên núi tuyết.

Chữ Hán

失
shī
to lose; to miss
Từ chứa 失
踪
zōng
footprint; trace; tracks
Từ chứa 踪