Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

实用

shíyòng

Trong tiếng Trung, 实用 (shíyòng) có nghĩa là “thực tế; hữu dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thực tế
  2. hữu dụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本词典对学习者很实用。
    Zhè běn cídiǎn duì xuéxízhě hěn shíyòng.
    Cuốn từ điển này rất hữu dụng đối với người học.

Chữ Hán