Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奢望

shēwàng

Trong tiếng Trung, 奢望 (shēwàng) có nghĩa là “ước vọng xa vời; hy vọng viển vông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ước vọng xa vời
  2. hy vọng viển vông
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在那里买房对我是种奢望。
    Zài nàlǐ mǎi fáng duì wǒ shì zhǒng shēwàng.
    Mua nhà ở đó đối với tôi là một ước vọng xa vời.

Chữ Hán