Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奢侈

shēchǐ

Trong tiếng Trung, 奢侈 (shēchǐ) có nghĩa là “xa xỉ; xa hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xa xỉ
  2. xa hoa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从来不过奢侈的生活。
    Tā cónglái bù guò shēchǐ de shēnghuó.
    Anh ấy chưa bao giờ sống một cuộc sống xa xỉ.

Chữ Hán

奢
shē
extravagant
Từ chứa 奢
侈
chǐ
extravagant; wasteful