山寨
Trong tiếng Trung, 山寨 (shānzhài) có nghĩa là “hàng nhái; hàng giả; sơn trại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hàng nhái
- hàng giả
- sơn trại
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 山寨 (shānzhài) có nghĩa là “hàng nhái; hàng giả; sơn trại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.