Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

山冈

shāngāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 山岡

Trong tiếng Trung, 山冈 (shāngāng) có nghĩa là “gò đất; đồi thấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gò đất
  2. đồi thấp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那座山冈上有几棵松树。
    Nà zuò shāngāng shàng yǒu jǐ kē sōngshù.
    Trên gò đất đó có vài cây thông.

Chữ Hán