Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

溶解

róngjiě

Trong tiếng Trung, 溶解 (róngjiě) có nghĩa là “hòa tan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hòa tan

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 盐在温水里很容易溶解。
    Yán zài wēnshuǐ lǐ hěn róngyì róngjiě.
    Muối rất dễ hòa tan trong nước ấm.

Chữ Hán