溶解
Trong tiếng Trung, 溶解 (róngjiě) có nghĩa là “hòa tan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hòa tan
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 溶解 (róngjiě) có nghĩa là “hòa tan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.