认定
Trong tiếng Trung, 认定 (rèndìng) có nghĩa là “tin chắc; khẳng định; xác định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tin chắc
- khẳng định
- xác định
Trong tiếng Trung, 认定 (rèndìng) có nghĩa là “tin chắc; khẳng định; xác định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.