劝告
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 勸告
Trong tiếng Trung, 劝告 (quàngào) có nghĩa là “khuyên can; lời khuyên; khuyên bảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khuyên can
- lời khuyên
- khuyên bảo
Lượng từ: 席
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 劝告 (quàngào) có nghĩa là “khuyên can; lời khuyên; khuyên bảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 席