Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

劝

quàn

Trong tiếng Trung, 劝 (quàn) có nghĩa là “khuyên; can ngăn; thuyết phục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khuyên
  2. can ngăn
  3. thuyết phục

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生劝他多喝水,多休息。
    Yīshēng quàn tā duō hē shuǐ, duō xiūxi.
    Bác sĩ khuyên anh ấy uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều hơn.

Chữ Hán

劝
quàn
khuyên; can ngăn
Từ chứa 劝